primula polyantha

primula polyantha

A gardener plants a primula polyantha in a flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Primula polyantha một loại cây thuộc họ Anh thảo, thường được các nhà làm vườn gọi là "anh thảo lai" hoặc "anh thảo vườn". Đây một giống lai phức tạp, nguồn gốc từ sự lai tạo giữa ba loài anh thảo khác: oxlip (anh thảo đồng cỏ), cowslip (anh thảo vàng), common primrose (anh thảo thường). Cây này nổi bật với hoa nhiều màu sắc rực rỡ (thường vàng, đỏ, hồng, cam) thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoặc chậu.

dụ sử dụng
  • được ưa chuộng hoa nở sớm vào mùa xuân, mang lại vẻ đẹp cho khu vườn. (Primula polyantha được ưa chuộng hoa nở sớm vào mùa xuân, mang lại vẻ đẹp cho khu vườn.)
  • primula polyantha (Những cây primula polyantha trong chậu cần được tưới nước đều đặn đểnơi ánh sáng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, thường được coi một tổ hợp lai (hybrid complex) hơn một loài thuần chủng, do sự giao phấn tự nhiên nhân tạo giữa các loài anh thảo.
  • Các giống cây trồng (cultivars) của thường được phân loại theo màu sắc hoa, như "Primula polyantha 'Pacific Giant'" hoặc "Primula polyantha 'Juliet'".
Biến thể từ gần giống
  • Primula (danh từ): Chi thực vật chứa các loài anh thảo, bao gồm cả .
  • Anh thảo (danh từ): Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Primula.
  • Polyantha (tính từ): Trong tiếng Latinh, "polyantha" có nghĩa "nhiều hoa", mô tả đặc điểm ra hoa dày đặc của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Anh thảo lai (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Anh thảo vườn (danh từ): Cũng dùng để chỉ loài cây này trong bối cảnh trồng cảnh.
  • Florists' primrose (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi khác trong tiếng Anh, nhấn mạnh việc được bán bởi người bán hoa.
Các cụm từ liên quan
  • Lai tạo phức tạp (cụm danh từ): Mô tả quá trình hình thành từ nhiều loài khác nhau.
    • Sự lai tạo phức tạp của primula polyantha đã tạo ra nhiều màu sắc hoa đa dạng. (Sự lai tạo phức tạp của primula polyantha đã tạo ra nhiều màu sắc hoa đa dạng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến Primula polyantha trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, loài cây này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự khởi đầu mùa xuân.